VĐQG Ai Cập Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà El Geish
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Smouha SC
Ngày 21:00 · 14/09
Sân đấu Gehaz El Reyada El Askari Stadium · Cairo
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 14/09
Sân đấu Gehaz El Reyada El Askari Stadium · Cairo
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

El Geish 45% Hòa 45% Smouha SC 10%

Combo Double chance : El Geish or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

5 El Geish 4 trận 7 điểm
19 Smouha SC 4 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập El Geish 0 - 1 Smouha SC
VĐQG Ai Cập Smouha SC 1 - 1 El Geish
VĐQG Ai Cập Smouha SC 0 - 0 El Geish
VĐQG Ai Cập El Geish 0 - 0 Smouha SC
VĐQG Ai Cập El Geish 2 - 2 Smouha SC
Yehia Mostafa Yellow Card El Geish
Amr El Sisi Yellow Card Smouha SC
Mohamed Atef Yellow Card El Geish
Yehia Mostafa Red Card El Geish
Kone Mohamed Substitution 1 · Kiến tạo: Samir Fekri Smouha SC
Amr El Sisi Substitution 2 · Kiến tạo: Khaled El Ghandour Smouha SC
Mohamed Said Makrona Normal Goal · Kiến tạo: Samir Fekri Smouha SC
Abdel Ghani Mohamed Substitution 3 · Kiến tạo: Abdelrahman Amer Smouha SC
Mostafa Khawaga Substitution 1 · Kiến tạo: Ahmed Tarek El Geish
Mohamed Atef Substitution 2 · Kiến tạo: Ahmed Abdel Rahman Zola El Geish
Fares Hatem Substitution 3 · Kiến tạo: Komlavi Komi El Geish
Hesham Hafez Substitution 4 · Kiến tạo: G. Chicoday Smouha SC
Khaled Sotohi Yellow Card El Geish
Karim Tarek Substitution 4 · Kiến tạo: I. Ouro-Agoro El Geish
Mohamed Said Makrona Substitution 5 · Kiến tạo: Ali Gamal Smouha SC
G. Chicoday Yellow Card Smouha SC
Islam Mohareb Substitution 5 · Kiến tạo: Houssem Eddine Souissi El Geish
Zaghloul Mohamed Yellow Card El Geish

El Geish

4-2-3-1

Huấn luyện viên Gomaa Mashhour

Đội hình xuất phát

  • 18 Emad El Sayed G
  • 24 Z. Mohamed D
  • 6 Khaled Stouhi D
  • 4 Mohamed Fathallah D
  • 19 Hamed Khaled D
  • 32 Yehia Mostafa M
  • 22 Mostafa Khawaga M
  • 30 Mohamed Atef M
  • 12 Islam Mohareb M
  • 11 Karim Tarek M
  • 9 Fares Hatem F

Cầu thủ dự bị

  • 8 Ahmed Abdel Rahman Zola M
  • 77 M. Magdy G
  • 21 Khaled Abo Ziada F
  • 10 Mohamed Hany F
  • 13 Komlavi Komi F
  • 28 I. Ouro-Agoro F
  • 15 Mahmoud Shabana D
  • 5 H. Souissi M
  • 25 Ahmed Tarek M

Smouha SC

4-1-4-1

Huấn luyện viên Ahmed Abdul Aziz

Đội hình xuất phát

  • 28 Ahmed Mayhoub G
  • 2 Hesham Hafez D
  • 24 Mohamed Ragab D
  • 4 Ahmed Abdel Rasoul D
  • 3 Mohamed Desouki D
  • 7 Amr El Sisi M
  • 21 Abdel Ghani Mohamed M
  • 19 Mohamed Adel M
  • 66 K. Mohamed M
  • 14 Mohamed Saeed M
  • 23 Fady Farid F

Cầu thủ dự bị

  • 13 C. Niyigena D
  • 27 Hesham Balaha F
  • 6 Abdel Rahman Amer M
  • 9 Marwan Hamdi M
  • 30 Ali Gamal D
  • 29 G. Chicoday F
  • 8 Samir Fekri M
  • 10 Khaled El Ghandour M
  • 1 Hussein Taimour G
El Geish
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Smouha SC
207 Chuyền chính xác 326
6 Sút trong vòng cấm 5
5 Sút ngoài vòng cấm 5
4 Sút bị chặn 1
17 Free Kicks 5
2 Sút trúng mục tiêu 3
2 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 6
1 Việt vị 3
301 Tổng đường chuyền 397
1 Thẻ đỏ 0
11 Tổng cú sút 10
3 Thẻ vàng 2
3 Phạt góc 1
5 Phạm lỗi 18
42% Kiểm soát bóng 58%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Smouha SC 20 cầu thủ

Hussein Taimour 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled El Ghandour 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samir Fekri 8 · M
Số phút 45 Điểm số 7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Chicoday
Số phút 16 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ali Gamal 30 · D
Số phút 9 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Hamdi 9 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Rahman Amer 6 · M
Số phút 25 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hesham Balaha
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Niyigena
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Mayhoub 28 · G
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hesham Hafez 2 · D
Số phút 74 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ragab 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Abdel Rasoul 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Desouki 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mohamed 66 · M
Số phút 45 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Ghani Mohamed 21 · M
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Adel 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amr El Sisi 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohamed Saeed 14 · M
Số phút 81 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fady Farid 23 · F
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

El Geish 20 cầu thủ

Ahmed Tarek 25 · M
Số phút 21 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Souissi 5 · M
Số phút 3 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Shabana
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Ouro-Agoro 28 · F
Số phút 9 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.72
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Komlavi Komi
Số phút 20 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hany 10 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Abo Ziada 21 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Magdy 77 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Abdel Rahman Zola 8 · M
Số phút 21 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emad El Sayed 18 · G
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Atef 30 · M
Số phút 69 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Khaled Stouhi 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohamed Fathallah 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamed Khaled 19 · D
Số phút 90 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.69
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Mohamed 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yehia Mostafa 32 · M
Số phút 40 Điểm số 5.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
5.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Mostafa Khawaga 22 · M
Số phút 69 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karim Tarek 11 · M
Số phút 81 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
5.92
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Islam Mohareb 12 · M
Số phút 87 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fares Hatem 9 · F
Số phút 70 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.31
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0