Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 9 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Jong Utrecht
6 - 1 H1 3-0
Đội khách Jong Ajax
Ngày 01:00 · 15/09
Sân đấu Sportcomplex Zoudenbalch · Utrecht
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 9
Ngày 15/09
Sân đấu Sportcomplex Zoudenbalch · Utrecht
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài

Dự đoán

Jong Utrecht 10% Hòa 45% Jong Ajax 45%

Double chance : draw or Jong Ajax

Bảng xếp hạng · 2026

20 Jong Utrecht 0 trận 0 điểm
18 Jong Ajax 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Jong Utrecht 6 - 1 Jong Ajax
Hạng Nhì Hà Lan Jong Ajax 0 - 2 Jong Utrecht
Hạng Nhì Hà Lan Jong Utrecht 4 - 3 Jong Ajax
Hạng Nhì Hà Lan Jong Utrecht 1 - 2 Jong Ajax
Hạng Nhì Hà Lan Jong Ajax 0 - 0 Jong Utrecht
Wessel Kooy Normal Goal · Kiến tạo: Oualid Agougil Jong Utrecht
Ryan van de Pavert Yellow Card Jong Ajax
Massien Ghaddari Normal Goal Jong Utrecht
Emmanuel Chigozie Owen Normal Goal · Kiến tạo: Viggo Plantinga Jong Utrecht
Mark Verkuijl Yellow Card Jong Ajax
Oualid Agougil Substitution 1 · Kiến tạo: Jaygo van Ommeren Jong Utrecht
Mylo van der Lans Substitution 1 · Kiến tạo: Geronimo Spina Jong Ajax
Tijn Peters Substitution 2 · Kiến tạo: Jano Monserrate Jong Ajax
Noa Malik Dundas Yellow Card Jong Utrecht
Bjorn Menzo Normal Goal · Kiến tạo: Massien Ghaddari Jong Utrecht
Pharell Nash Substitution 3 · Kiến tạo: Rayane Bounida Jong Ajax
emre unuvar Substitution 4 · Kiến tạo: Diego Pugno Jong Ajax
Driss Laaouina Substitution 2 · Kiến tạo: Yousri Sbai Jong Utrecht
Noa Malik Dundas Substitution 3 · Kiến tạo: Richie Omorowa Jong Utrecht
Bjorn Menzo Substitution 4 · Kiến tạo: tijn boggende den Jong Utrecht
Emmanuel Chigozie Owen Normal Goal · Kiến tạo: tijn boggende den Jong Utrecht
Jamie Schuldes Yellow Card Jong Utrecht
Viggo Plantinga Substitution 5 · Kiến tạo: Kenji Goes Jong Utrecht
Marvyn Muzungu Substitution 5 · Kiến tạo: Jinairo Johnson Jong Ajax
Jamie Schuldes Substitution 6 · Kiến tạo: Levi Rietveld Jong Utrecht
Diego Pugno Normal Goal · Kiến tạo: Jano Monserrate Jong Ajax
Massien Ghaddari Normal Goal Jong Utrecht
Jeshurun Simeon Substitution 6 · Kiến tạo: Leo Salazar Jong Ajax
Geronimo Spina Yellow Card Jong Ajax
Jano Monserrate Yellow Card Jong Ajax
Joeri Heerkens Red Card Jong Ajax

Jong Utrecht

4-3-3

Huấn luyện viên Omar Rziki

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Eppink G
  • 5 Viggo Plantinga D
  • 2 W. Kooy D
  • 3 J. Schuldes D
  • 14 P. Kloosterboer D
  • 7 E. C. Owen M
  • 6 O. Agougil M
  • 8 D. Laaouina M
  • 10 Massien Ghaddari F
  • 9 N. Dundas F
  • 11 Bjorn Menzo F

Cầu thủ dự bị

  • 13 Matyas Havelka M
  • 22 Nana Gyamfi-Amoah F
  • 16 Kenji Goes M
  • 31 Justin Eversen G
  • 19 R. Omorowa F
  • 21 L. Rietveld M
  • 12 Yousri Sbai M
  • 32 M. Tsankov G
  • 20 Tijn den Boggende F
  • 18 J. van Ommeren M

Jong Ajax

4-3-3

Huấn luyện viên Carlos García

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Heerkens G
  • 2 R. van de Pavert D
  • 3 M. van der Lans D
  • 4 M. Muzungu D
  • 5 Sinclair de Falco D
  • 6 M. Verkuijl M
  • 10 L. Acheampong M
  • 8 T. Peters M
  • 7 J. Simeon F
  • 9 E. Ünüvar F
  • 11 P. Nash F

Cầu thủ dự bị

  • 22 Mohamed Abdalla M
  • 20 A. Camara M
  • 30 A. Hani G
  • 16 L. Frankel D
  • 19 F. Zahouani D
  • 17 G. Spina D
  • 12 C. Setford G
  • 25 Leo Salazar M
  • 24 D. Pugno F
  • 21 Alejandro Monserrate M
  • 18 Jinairo Johnson D
  • 23 Rayane Bounida F
Jong Utrecht
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Jong Ajax
229 Chuyền chính xác 361
11 Sút trong vòng cấm 14
6 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Sút bị chặn 3
9 Free Kicks 20
8 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 2
4 Sút chệch mục tiêu 8
1 Việt vị 1
304 Tổng đường chuyền 441
17 Tổng cú sút 17
2 Thẻ vàng 3
5 Phạt góc 8
0 Thẻ đỏ 1
20 Phạm lỗi 10
41% Kiểm soát bóng 59%
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Jong Utrecht Jong Ajax

1X2

1 2.3 X 3.9 2 2.7

AH

H +1.75 1.11 A -1.75 1.17

O/U

O 2.5 1.36 U 2.5 3.1

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.36 N 3

1X2

1 2.75 X 2.62 2 3

AH

H +1 1.1 A -1 1.13

O/U

O 1.5 1.91 U 1.5 1.8

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 19 1-0 15 0-2 21 1-1 8.5 2-0 17 0-3 29 1-2 12 2-1 10 3-0 23 0-4 51 1-3 19 2-2 10 3-1 15 4-0 41 0-5 101 1-4 34 2-3 21 3-2 17 4-1 29 5-0 67 1-5 67 2-4 41 3-3 23 4-2 34 5-1 51 6-0 151 1-6 151 2-5 67 3-4 51 4-3 41 5-2 51 6-1 101 2-6 151 3-5 101 4-4 67 5-3 81 6-2 126 4-5 151 5-4 151

Jong Utrecht 21 cầu thủ

M. Eppink 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Kooy 2 · D
Số phút 90 Điểm số 8.27 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Kloosterboer 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viggo Plantinga 5 · D
Số phút 75 Điểm số 6.36 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. van Ommeren 18 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijn den Boggende 20 · F
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Tsankov 32 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yousri Sbai 12 · M
Số phút 32 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Rietveld 21 · M
Số phút 11 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Omorowa 19 · F
Số phút 32 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Eversen 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenji Goes 16 · M
Số phút 15 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nana Gyamfi-Amoah 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matyas Havelka 13 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Schuldes 3 · D
Số phút 79 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.24
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Laaouina 8 · M
Số phút 58 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Agougil 6 · M
Số phút 45 Điểm số 7.64 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bjorn Menzo 11 · F
Số phút 65 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.8
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Massien Ghaddari 10 · F
Số phút 90 Điểm số 9.81 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.81
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. C. Owen 7 · M
Số phút 90 Điểm số 8.87 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.87
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Dundas 9 · F
Số phút 58 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0

Jong Ajax 23 cầu thủ

Mohamed Abdalla 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayane Bounida 23 · F
Số phút 35 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Camara 20 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hani 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Frankel 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Zahouani 19 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Spina 17 · D
Số phút 45 Điểm số 5.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Setford 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Salazar 25 · M
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Pugno 24 · F
Số phút 35 Điểm số 7.34 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
7.34
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Monserrate 21 · M
Số phút 45 Điểm số 6.24 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jinairo Johnson 18 · D
Số phút 13 Điểm số 5.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
5.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Heerkens 1 · G
Số phút 96 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
5.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
R. van de Pavert 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. van der Lans 3 · D
Số phút 45 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Muzungu 4 · D
Số phút 77 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sinclair de Falco 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Verkuijl 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Peters 8 · M
Số phút 45 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Simeon 7 · F
Số phút 89 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.63
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Acheampong 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Nash 11 · F
Số phút 55 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Ünüvar 9 · F
Số phút 55 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.67
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0