VĐQG Ecuador Regular Season - 30 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Universidad Catolica
2 - 1 H1 2-1
Đội khách Orense SC
Ngày 07:00 · 15/09
Sân đấu Olimpico Atahualpa · Quito
Trọng tài Juan Carlos Andrade Arreaga, Ecuador
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 30
Ngày 15/09
Sân đấu Olimpico Atahualpa · Quito
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Juan Carlos Andrade Arreaga, Ecuador

Dự đoán

Universidad Catolica 50% Hòa 50% Orense SC 0%

Double chance : Universidad Catolica or draw

Bảng xếp hạng · 2026

2 Universidad Catolica 30 trận 51 điểm
13 Orense SC 30 trận 33 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ecuador Universidad Catolica 2 - 1 Orense SC
VĐQG Ecuador Orense SC 1 - 2 Universidad Catolica
VĐQG Ecuador Universidad Catolica 0 - 0 Orense SC
VĐQG Ecuador Orense SC 2 - 1 Universidad Catolica
VĐQG Ecuador Orense SC 1 - 1 Universidad Catolica
J. Fajardo Normal Goal · Kiến tạo: J. Evans Universidad Catolica
M. Alonso Normal Goal · Kiến tạo: E. Clavijo Universidad Catolica
V. Burgoa Normal Goal · Kiến tạo: P. Velasco Orense SC
S. Mina Yellow Card Orense SC
V. Burgoa Yellow Card Orense SC
J. Evans Substitution 1 · Kiến tạo: D. Nazareno Universidad Catolica
W. Chuchuca Substitution 1 · Kiến tạo: J. Valencia Orense SC
F. Martinez Substitution 2 · Kiến tạo: J. Mina Universidad Catolica
B. Caicedo Yellow Card Orense SC
A. Mena Substitution 2 · Kiến tạo: R. Jaramilo Orense SC
C. Ortiz Substitution 3 · Kiến tạo: M. Bermudez Orense SC
J. Valencia Substitution 4 · Kiến tạo: L. Garces Orense SC
J. Cacciabue Substitution 3 · Kiến tạo: L. Moreno Universidad Catolica
E. Clavijo Substitution 4 · Kiến tạo: R. Troya Universidad Catolica

Universidad Catolica

4-2-3-1

Huấn luyện viên Diego Martinez

Đội hình xuất phát

  • 12 J. Lara G
  • 8 E. Clavijo D
  • 33 L. Canga D
  • 37 C. Medina D
  • 30 E. Mejia D
  • 10 F. Martinez M
  • 5 J. Cacciabue M
  • 11 J. Evans M
  • 28 M. Diaz M
  • 32 M. Alonso M
  • 7 J. Fajardo F

Cầu thủ dự bị

  • 1 L. Cueva G
  • 24 D. Nazareno
  • 44 E. Valencia D
  • 14 J. Mina D
  • 19 M. Sevillano M
  • 23 A. Rodriguez M
  • 17 R. Troya M
  • 15 L. Moreno D
  • 18 B. Palacios F
  • 26 S. Yanez F

Orense SC

4-4-2

Huấn luyện viên Agustin Robles

Đội hình xuất phát

  • 12 R. Silva G
  • 31 P. Velasco D
  • 24 G. Achilier D
  • 5 A. Lorenzo D
  • 15 B. Caicedo D
  • 30 V. Burgoa M
  • 26 N. Molina M
  • 51 C. Ortiz
  • 11 A. Herrera M
  • 13 A. Mena F
  • 23 W. Chuchuca F

Cầu thủ dự bị

  • 22 J. Ortiz G
  • 6 S. Callegari D
  • 3 S. Mina D
  • 2 B. Quinonez D
  • 25 R. Jaramilo M
  • 21 G. Rostagno M
  • 74 C. Barrio M
  • 50 E. Hernandez M
  • 57 S. Mairongo M
  • 88 J. Valencia F
  • 19 M. Bermudez F
  • 53 L. Garces F
Universidad Catolica
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Orense SC
4 Sút trúng mục tiêu 1
5 Sút chệch mục tiêu 5
11 Tổng cú sút 6
2 Sút bị chặn 0
6 Sút trong vòng cấm 2
5 Sút ngoài vòng cấm 4
8 Phạm lỗi 8
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
71% Kiểm soát bóng 29%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 3
734 Tổng đường chuyền 298
668 Chuyền chính xác 252
91% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Ecuador Bet365
Cả trận Hiệp một
Universidad Catolica Orense SC

1X2

1 1.42 X 4.33 2 7

AH

H +0.5 1.11 A -0.5 2.75

O/U

O 2.5 1.6 U 2.5 2.3

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 1.91 X 2.5 2 6.5

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 1.85

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 21 1-0 8.5 0-2 41 1-1 8.5 2-0 7.5 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 10 0-4 201 1-3 51 2-2 17 3-1 11 4-0 17 1-4 126 2-3 41 3-2 23 4-1 19 5-0 34 2-4 126 3-3 51 4-2 34 5-1 34 6-0 51 3-4 151 4-3 67 5-2 51 6-1 67 7-0 126 4-4 201 5-3 126 6-2 101 7-1 151 8-0 351 6-3 301 7-2 251 8-1 351

Universidad Catolica 21 cầu thủ

Johan Lara 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emiliano Clavijo 8 · D
Số phút 89 Điểm số 7.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.6
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Cangá 33 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
102
Chuyền chính xác
95
Tắc bóng
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Medina 37 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
91
Chuyền chính xác
85
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eddy Mejía 30 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Martinez 10 · M Đội trưởng
Số phút 73 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
73
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerónimo Cacciabue 5 · M
Số phút 86 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
88
Chuyền chính xác
82
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimmy Evans 11 · M
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
KT
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauro Díaz 28 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
99
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
91
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauricio Alonso 32 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Fajardo 7 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darwin Nazareno 24 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
40
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonnathan Mina 14 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Moreno 15 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rooney Troya 17 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Cueva 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Valencia 44 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Sevillano 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Rodríguez 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saenddy Yánez 26 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Byron Palacios 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Orense SC 23 cầu thủ

Rolando Silva 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Velasco 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Achilier 24 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
24
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Lorenzo 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beder Caicedo 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Valentín Burgoa 30 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nixon Molina 26 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Ortíz 51 · M
Số phút 84 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustin Herrera 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Mena 13 · F
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilson Chuchuca 23 · F
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhon Valencia 88 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renny Jaramillo 25 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Garces 53 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Bermúdez 19 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordy Ortiz 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sleyder Mairongo 57 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Quinonez 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sixto Mina 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Stéfano Callegari 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Barrio 74 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eddie Hernandez 50 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Martin Rostagno 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0