Đội chủ nhà
Villarreal
1 - 2 H1 1-2
Đội khách
Real Betis
Ngày 02:00 · 15/09
Sân đấu Estadio de la Cerámica · Villarreal
Trọng tài Francisco Hernandez Maeso, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 15/09
Sân đấu Estadio de la Cerámica · Villarreal
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Francisco Hernandez Maeso, Spain
Tajon Buchanan Goal cancelled
Villarreal
•
G. Moreno Normal Goal · Kiến tạo: R. Veiga
Villarreal
●
C. Hernandez Normal Goal
Real Betis
●
Natan Normal Goal
Real Betis
●
P. Gueye Substitution 1 · Kiến tạo: N. Saliba
Villarreal
↔
T. Buchanan Substitution 2 · Kiến tạo: A. Moleiro
Villarreal
↔
Isco Substitution 1 · Kiến tạo: D. Ceballos
Real Betis
↔
G. Moreno Substitution 3 · Kiến tạo: T. Oluwaseyi
Villarreal
↔
R. Riquelme Substitution 2 · Kiến tạo: N. Deossa
Real Betis
↔
A. Ezzalzouli Substitution 3 · Kiến tạo: Antony
Real Betis
↔
S. Mourino Substitution 4 · Kiến tạo: A. Freeman
Villarreal
↔
N. Pepe Substitution 5 · Kiến tạo: A. Perez
Villarreal
↔
Renato Veiga Yellow Card
Villarreal
■
C. Hernandez Substitution 4 · Kiến tạo: G. Lo Celso
Real Betis
↔
P. Fornals Substitution 5 · Kiến tạo: F. Bernal
Real Betis
↔
623 Tổng đường chuyền 378
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
1.89 Bàn thắng kỳ vọng 3.52
1.98 Bàn thua ngăn chặn 1.98
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Villarreal
Real Betis
AH
H +1.5 1.11 A -1.5 1.32
AH
H +0.75 1.16 A -0.75 1.35
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 17 1-0 12 0-2 21 1-1 7.5 2-0 12 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 19 0-4 67 1-3 23 2-2 11 3-1 13 4-0 34 0-5 151 1-4 51 2-3 26 3-2 19 4-1 26 5-0 51 1-5 101 2-4 51 3-3 34 4-2 34 5-1 51 6-0 126 1-6 401 2-5 101 3-4 67 4-3 51 5-2 51 6-1 101 7-0 351 3-5 151 4-4 101 5-3 101 6-2 126 7-1 301 4-5 301 5-4 201 6-3 251
Villarreal 23 cầu thủ
Péter Gulácsi 25 · G
Số phút 90 Điểm số 9.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 10
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Mouriño 15 · D
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pau Navarro 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 84
- Chuyền chính xác
- 79
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Veiga 12 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 90
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 83
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Romero 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Pépé 19 · M
Số phút 76 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pape Gueye 18 · M
Số phút 54 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santi Comesaña 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tajon Buchanan 17 · M
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gerard Moreno 7 · F Đội trưởng
Số phút 62 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georges Mikautadze 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 10
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan-Dylan Saliba 24 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Moleiro 10 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tani Oluwaseyi 21 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Freeman 3 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayoze Pérez 22 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luiz Júnior 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rubén Gómez 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergi Cardona 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Logan Costa 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilias Akhomach 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alassane Diatta 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Maciá 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Real Betis 23 cầu thủ
Álvaro Valles 1 · G
Số phút 90 Điểm số 9.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Héctor Bellerín 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Bartra 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Natan 4 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fran García 11 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Fornals 8 · M
Số phút 84 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Roca 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Riquelme 17 · M
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isco 22 · M Đội trưởng
Số phút 57 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdessamad Ezzalzouli 10 · M
Số phút 66 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cucho Hernández 9 · F
Số phút 84 Điểm số 6.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Ceballos 25 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antony 7 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nelson Deossa 18 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giovani Lo Celso 20 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Bernal 6 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manu González 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angel Ortiz 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentín Gómez 16 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junior Firpo 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Íker Losada 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro Fidalgo 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Troy Parrott 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0