VĐQG Tây Ban Nha Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Villarreal
1 - 2 H1 1-2
Đội khách Real Betis
Ngày 02:00 · 15/09
Sân đấu Estadio de la Cerámica · Villarreal
Trọng tài Francisco Hernandez Maeso, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 15/09
Sân đấu Estadio de la Cerámica · Villarreal
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Francisco Hernandez Maeso, Spain

Dự đoán

Villarreal 10% Hòa 45% Real Betis 45%

Combo Double chance : draw or Real Betis and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

18 Villarreal 5 trận 2 điểm
3 Real Betis 5 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Tây Ban Nha Villarreal 1 - 2 Real Betis
VĐQG Tây Ban Nha Real Betis 2 - 0 Villarreal
VĐQG Tây Ban Nha Villarreal 2 - 2 Real Betis
VĐQG Tây Ban Nha Real Betis 1 - 2 Villarreal
VĐQG Tây Ban Nha Villarreal 1 - 2 Real Betis
Tajon Buchanan Goal cancelled Villarreal
G. Moreno Normal Goal · Kiến tạo: R. Veiga Villarreal
C. Hernandez Normal Goal Real Betis
Natan Normal Goal Real Betis
P. Gueye Substitution 1 · Kiến tạo: N. Saliba Villarreal
T. Buchanan Substitution 2 · Kiến tạo: A. Moleiro Villarreal
Isco Substitution 1 · Kiến tạo: D. Ceballos Real Betis
G. Moreno Substitution 3 · Kiến tạo: T. Oluwaseyi Villarreal
R. Riquelme Substitution 2 · Kiến tạo: N. Deossa Real Betis
A. Ezzalzouli Substitution 3 · Kiến tạo: Antony Real Betis
S. Mourino Substitution 4 · Kiến tạo: A. Freeman Villarreal
N. Pepe Substitution 5 · Kiến tạo: A. Perez Villarreal
Renato Veiga Yellow Card Villarreal
C. Hernandez Substitution 4 · Kiến tạo: G. Lo Celso Real Betis
P. Fornals Substitution 5 · Kiến tạo: F. Bernal Real Betis

Villarreal

4-4-2

Huấn luyện viên Inigo Perez

Đội hình xuất phát

  • 25 P. Gulacsi G
  • 15 S. Mourino D
  • 6 P. Navarro D
  • 12 R. Veiga D
  • 20 C. Romero D
  • 19 N. Pepe M
  • 18 P. Gueye M
  • 14 S. Comesana M
  • 17 T. Buchanan M
  • 7 G. Moreno F
  • 9 G. Mikautadze F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Luiz Junior G
  • 13 R. Gomez G
  • 2 L. Costa D
  • 23 S. Cardona D
  • 3 A. Freeman D
  • 10 A. Moleiro M
  • 5 A. Diatta M
  • 24 N. Saliba M
  • 16 C. Macia M
  • 11 I. Akhomach F
  • 22 A. Perez F
  • 21 T. Oluwaseyi F

Real Betis

4-2-3-1

Huấn luyện viên Manuel Pellegrini

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Valles G
  • 2 H. Bellerin D
  • 5 M. Bartra D
  • 4 Natan D
  • 11 F. Garcia D
  • 8 P. Fornals M
  • 21 M. Roca M
  • 17 R. Riquelme M
  • 22 Isco M
  • 10 A. Ezzalzouli M
  • 9 C. Hernandez F

Cầu thủ dự bị

  • 31 M. Gonzalez G
  • 23 J. Firpo D
  • 16 V. Gomez D
  • 12 A. Ortiz D
  • 18 N. Deossa M
  • 25 D. Ceballos M
  • 15 A. Fidalgo M
  • 20 G. Lo Celso M
  • 6 F. Bernal M
  • 7 Antony F
  • 19 T. Parrott F
  • 14 I. Losada F
Villarreal
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Real Betis
8 Sút trúng mục tiêu 12
4 Sút chệch mục tiêu 3
14 Tổng cú sút 26
2 Sút bị chặn 11
11 Sút trong vòng cấm 20
3 Sút ngoài vòng cấm 6
7 Phạm lỗi 8
7 Phạt góc 4
5 Việt vị 2
62% Kiểm soát bóng 38%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
10 Thủ môn cản phá 7
623 Tổng đường chuyền 378
552 Chuyền chính xác 314
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
1.89 Bàn thắng kỳ vọng 3.52
1.98 Bàn thua ngăn chặn 1.98
VĐQG Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Villarreal Real Betis

1X2

1 1.95 X 3.9 2 3.5

AH

H +1.5 1.11 A -1.5 1.32

O/U

O 2.5 1.5 U 2.5 2.62

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 2.5 X 2.5 2 3.75

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.35

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 17 1-0 12 0-2 21 1-1 7.5 2-0 12 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 19 0-4 67 1-3 23 2-2 11 3-1 13 4-0 34 0-5 151 1-4 51 2-3 26 3-2 19 4-1 26 5-0 51 1-5 101 2-4 51 3-3 34 4-2 34 5-1 51 6-0 126 1-6 401 2-5 101 3-4 67 4-3 51 5-2 51 6-1 101 7-0 351 3-5 151 4-4 101 5-3 101 6-2 126 7-1 301 4-5 301 5-4 201 6-3 251

Villarreal 23 cầu thủ

Péter Gulácsi 25 · G
Số phút 90 Điểm số 9.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.7
KT
0
Cản phá
10
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Mouriño 15 · D
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pau Navarro 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
84
Chuyền chính xác
79
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Veiga 12 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
1
Chuyền bóng
90
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
1
Cản bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Carlos Romero 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Pépé 19 · M
Số phút 76 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pape Gueye 18 · M
Số phút 54 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santi Comesaña 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tajon Buchanan 17 · M
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerard Moreno 7 · F Đội trưởng
Số phút 62 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georges Mikautadze 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
10
Rê bóng thành công
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan-Dylan Saliba 24 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Moleiro 10 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tani Oluwaseyi 21 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Freeman 3 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayoze Pérez 22 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Júnior 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rubén Gómez 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergi Cardona 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Logan Costa 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilias Akhomach 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alassane Diatta 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Maciá 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Real Betis 23 cầu thủ

Álvaro Valles 1 · G
Số phút 90 Điểm số 9.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.9
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Héctor Bellerín 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Bartra 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Natan 4 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
5
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fran García 11 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Fornals 8 · M
Số phút 84 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Roca 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Riquelme 17 · M
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isco 22 · M Đội trưởng
Số phút 57 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdessamad Ezzalzouli 10 · M
Số phút 66 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cucho Hernández 9 · F
Số phút 84 Điểm số 6.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.7
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dani Ceballos 25 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antony 7 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nelson Deossa 18 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giovani Lo Celso 20 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Bernal 6 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manu González 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Angel Ortiz 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentín Gómez 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Firpo 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Íker Losada 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Fidalgo 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Troy Parrott 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0